请输入您要查询的越南语单词:
单词
chật như nêm cối
释义
chật như nêm cối
水泄不通 <形容十分拥挤或包围得非常严密, 好像连水都不能泄出。>
随便看
oé oé
Oét Vơ-gi-ni-ơ
o ó
oóc-dơ
oạc
oạch
oạch oạch
oạp oạp
oải
oản
oắt
oắt con
oắt tì
oằn
oẳng oẳng
oẳn tù tì
oặp
oặt
oẻ
p
Pacific Ocean
pac-te
Pago Pago
Pa-gô Pa-gô
Pakistan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:41:41