请输入您要查询的越南语单词:
单词
chắp gỗ
释义
chắp gỗ
积木 <儿童玩具, 是一套大小和形状不相同的木块, 大多是彩色的, 可以用来摆成多种形式的建筑物的模型。>
随便看
chịu nóng
chịu nổi
chịu nợ
chịu oan
chịu oan ức
chịu oan ức vì người
chịu oán trách
chịu phiền
chịu phép
chịu phép thông công
chịu phạt
chịu phận bất hạnh
chịu phục
chịu phục tùng
chịu rét
chịu sức cắt
chịu sức ép
chịu sự điều khiển của người khác
chịu tang
chịu thiệt
chịu thiệt thòi
chịu thua
chịu thôi
chịu thường
chịu thẩm vấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 22:39:19