请输入您要查询的越南语单词:
单词
chắt chiu
释义
chắt chiu
积铢累寸 <一点一滴地积累。。>
省俭; 节俭; 俭省 <爱惜物力; 不浪费财物。>
随便看
chọn vào
chọn đúng người
chọn đồ vật đoán tương lai
chọp chọp
chọt choẹt
chỏ
chỏm
chỏm chè
chỏm cầu
chỏng chơ
chỏng lỏn
chỏn hỏn
chố
chốc
chốc chốc
chốc cổ
chốc lát
chốc lở
chốc nữa
chốc đầu
chối
chối bai bải
chối bay
chối bay chối biến
chối biến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 18:54:35