请输入您要查询的越南语单词:
单词
sáng rực
释义
sáng rực
灿 <光彩耀眼。>
杲杲 <(太阳)很明亮的样子。>
mặt trời mọc sáng rực
杲杲出日。
光彩照人 <形容人或事物十分美好或艺术成就辉煌, 令人注目、敬仰。>
光明; 杲; 明亮 <光线充足。>
煌煌; 灼灼 <形容明亮。>
通明 <十分明亮。>
随便看
thành hôn
thành khẩn
thành khẩn dặn dò
thành khẩn mời
thành kiến
thành kiến cá nhân
thành kính
thành luỹ
thành luỹ bền vững
thành lò
thành lập
thành lập chính quyền
thành lệ
thành một phái riêng
thành nghề
thành nghị
thành ngoài
thành người lão luyện
thành người thiên cổ
thành ngữ
thành nhân
thành nhỏ
máy hấp chín
máy hấp lá
máy hồ sợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 17:31:39