请输入您要查询的越南语单词:
单词
sáng rực
释义
sáng rực
灿 <光彩耀眼。>
杲杲 <(太阳)很明亮的样子。>
mặt trời mọc sáng rực
杲杲出日。
光彩照人 <形容人或事物十分美好或艺术成就辉煌, 令人注目、敬仰。>
光明; 杲; 明亮 <光线充足。>
煌煌; 灼灼 <形容明亮。>
通明 <十分明亮。>
随便看
quan hệ tới
quan hệ với con người
quan hệ với nước ngoài
quan hệ xã hội
quan hệ đến
quan hệ đối ngoại
quan hệ đồng bộ
quan hệ đồng hao
quan khách
quan khẩu
quan liêu
quan lại
quan lại bao che cho nhau
quan lại nhỏ
quan lại tham ô
quan lại tàn ác
quan lại vô dụng
quan lộ
quan lớn
quan một
quan ngoại
quan ngại
quan nha
quan nhân
quan nhải nhép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 13:05:28