请输入您要查询的越南语单词:
单词
sáng mắt sáng lòng
释义
sáng mắt sáng lòng
心明眼亮 <心里明白, 眼睛雪亮, 形容洞察事物, 明辨是非。>
随便看
hiểu rõ thời thế mới là người tài giỏi
hiểu rõ tình hình
hiểu sai
doanh điền sứ
do chính nhà trồng
do con người gây ra
do dự
do dự không tiến lên
do dự lưỡng lự
Doha
doi
dom
Dominica
Dominican
don
don don
don dỏn
dong
dong dỏng
do nhà nước cử
Do Thái
Do Thái giáo
do thám
do tôi mà ra
Dover
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 12:59:19