请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan niệm tuyệt đối
释义
quan niệm tuyệt đối
绝对观念 <德国哲学家黑格尔客观唯心主义哲学中的一重要概念。黑格尔认为在自然界和人类出现之前就已存在着一个精神实体, 叫做绝对观念, 它是世界万物的本源。客观世界是由它派生或转化而来的。实际 上, 绝对观念不过是神或上帝的代名词。也叫绝对精神。>
随便看
nét vẽ sống động
nét đặc biệt
nét đẹp nội tâm
nét đẹp tâm hồn
nét đẹp tự nhiên
nét ẩn
né tằm
nê
nêm
nêm chốt
nêm nếm
nên
nên chi
nên công
nên danh
nên hình
nên hồn nên vía
nên người
nên như thế
nên thân
nên trò trống
nên việc
nên vợ chồng
nên vợ nên chồng
Nê-on
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/30 1:21:09