请输入您要查询的越南语单词:
单词
nồi áp suất
释义
nồi áp suất
高压锅 <锅盖装有胶圈的密封锅, 多用铝合金制成。加热时锅内气压升高, 食物熟得快。也叫压力锅。>
随便看
tiệc cơ động
tiệc cốc-tai
tiệc rượu
tiệc thánh
tiệc thân mật
tiệc tiễn
tiệc tiễn biệt
tiệc tiễn đưa
tiệc trà
tiệc trọng thể
tiệc đáp lễ
tiệc đứng
tiệm
tiệm cà phê
tiệm cơm
tiệm cầm đồ
tiệm cắt tóc
tiệm nhánh
tiệm nước
tiệm rượu
tiệm tiến
tiệm uốn tóc
tiện
tiện bế
tiện cho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 11:26:59