请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấn tượng tốt
释义
ấn tượng tốt
好感 <对人对事满意或喜欢的情绪。>
tôi có ấn tượng tốt đối với anh ấy.
他对我有好感。
随便看
rút kinh nghiệm xương máu
rút lui
rút lui có trật tự
rút lui sớm
rút lại
rút ngắn
rút phép thông công
rút quân
rút quẻ
rút ra từ
rút sợi
rút thăm
rút thăm trúng thưởng
rút thăm xổ số
rút tiền
rút vào
rút về
rút đi
rút đơn kiện
rút đầu rút cổ
răm
răn
răn bảo
răng
răng chó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:50:42