请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấn tượng
释义
ấn tượng
观瞻 <具体的景象和景象给人的印象; 外观和对观发生的反应。>
印迹 <痕迹。>
印象 <客观事物在人的头脑里留下的迹象。>
ấn tượng sâu sắc
深刻的印象。
anh ấy để lại trong tôi ấn tượng sâu sắc.
他给我的印象很好。 影子 <模糊的形象。>
随便看
máy cắt giấy
máy cắt khoai lang
máy cắt kim loại
máy cắt lông
máy cắt nhựa
máy cắt răng cưa
máy cắt sắt
máy cắt tôn
máy cắt điện
máy cắt đột
máy cắt ống
máy doa
máy dán nhãn
máy dán đáy
máy dán ống
máy dát bông
máy dò
máy dò hướng
máy dò mìn
máy dò tiếng vang
máy dò tìm khoáng sản
máy dùng sức gió
máy dũi đất lưỡi bằng
máy dẫn gió
máy dập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 7:57:27