请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấn tượng
释义
ấn tượng
观瞻 <具体的景象和景象给人的印象; 外观和对观发生的反应。>
印迹 <痕迹。>
印象 <客观事物在人的头脑里留下的迹象。>
ấn tượng sâu sắc
深刻的印象。
anh ấy để lại trong tôi ấn tượng sâu sắc.
他给我的印象很好。 影子 <模糊的形象。>
随便看
hôn muội
hôn mê
hôn môi
hôn ngu
hôn nhân
hôn phối
hôn quân
hôn sự
hôn thú
hôn thư
hôn tục
hôn ước
hô phong hoán vũ
hô răng
có thể nói
có thể thay nhau
có thể thương lượng
có thể thực hiện
có thể tin được
có thể xoay chuyển
có thịt đòi xôi
có thời gian
có thứ tự
có thừa
có thực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 10:15:08