请输入您要查询的越南语单词:
单词
nồng nàn
释义
nồng nàn
酷烈 <(香气)很浓。>
nồng nàn một mùi hương kỳ lạ.
异香酷烈。
深厚 <(感情)浓厚。>
tình hữu nghị nồng nàn.
深厚的友谊。 深挚 <深厚而真诚。>
随便看
một vừa hai phải
một xu cũng không lấy
mộ táng
một ít
một ít muối
một ít tiền
một ôm
một đi không trở lại
một điểm
một đoạn
một đoạn cảm tưởng
một đường
một đầu
một địa
một đồng bạc
một đồng thiếu
một đồng tiền
một đời
một đời vua một đời thần
mộ tập
mộ tổ
mộ vua
Mộ Đức
mộ đạo
mộ địa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 5:11:58