请输入您要查询的越南语单词:
单词
nồng nàn
释义
nồng nàn
酷烈 <(香气)很浓。>
nồng nàn một mùi hương kỳ lạ.
异香酷烈。
深厚 <(感情)浓厚。>
tình hữu nghị nồng nàn.
深厚的友谊。 深挚 <深厚而真诚。>
随便看
níu
níu chân
níu lấy
nò
nòi
nòi giống
nòi nào giống ấy
nòm
nòng
nòng nọc
nòng súng
nó
nóc
nóc hầm
nóc nhà
nóc vỉa
nóc xe
nói
nói buột miệng
nói bóng
nói bóng gió
nói bóng nói gió
nói bông
nói bậy
nói bậy bạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 13:54:06