请输入您要查询的越南语单词:
单词
nội dung
释义
nội dung
内容; 物; 名堂 <事物内部所含的实质或意义。>
nội dung của cuộc nói chuyện lần này đề cập đến một khía cạnh rất rộng.
这次谈话的内容牵涉的面很广。
nội dung của tờ tạp chí này rất phong phú.
这个刊物内容丰富。
随便看
không phải không có
không phải là
không phải là chuyện vừa
không phải là không
không phải là ít
không phải lúc
không phải nghĩ ngợi gì
không phải toàn bộ
không phải đâu
không phấn chấn
không phận
không phổ biến
không phục
không phục tùng
không phụ lòng
không phụ thuộc
không phức tạp
không qua loa
không qua loa đại khái
không quang minh chính đại
không quanh co, úp mở
không quan hệ
không quan trọng
không quan trọng gì
không quan tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 16:20:57