请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ công nhân-nô lệ
释义
chế độ công nhân-nô lệ
包身工 <一种变相的贩卖奴隶的形式。被贩卖的青少年, 由包工头骗到工厂, 矿山做工, 没有人身自由, 工钱全归包工头所有, 受资本家和包工头的双重剥削。>
随便看
tổn tài
tổn ích
tổ phụ
tổ rớt trứng chẳng còn
tổ sâu
tổ sư
tổ sư văn học
tổ thu mua
tổ tiên xa
tổ truyền
tổ trưởng
tổ tôn
tổ tượng
tổ viên
tổ vỡ trứng nát
Tổ Xung Chi
tổ yến
tổ đỉa
tổ đổi công
tổ ấm
tộ
tộc
tộc mọi
tộc người
tộc phả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 0:10:21