请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ công nhân-nô lệ
释义
chế độ công nhân-nô lệ
包身工 <一种变相的贩卖奴隶的形式。被贩卖的青少年, 由包工头骗到工厂, 矿山做工, 没有人身自由, 工钱全归包工头所有, 受资本家和包工头的双重剥削。>
随便看
đánh chặn
đánh chết
đánh chết cái nết không chừa
đánh chớp nhoáng
đánh chữ
đánh cuộc
đánh càn quét
đánh cá
đánh cáp
đánh cá và săn bắt
đánh cây
đánh cóc nhảy
đánh công kiên
đánh cướp
đánh cường tập
đánh cản
đánh cắp
đánh cồng khai mạc
đánh cờ
đánh cờ hiệu
đánh cờ lấy nước
đánh cờ mồm
đánh diệt
đánh du kích
đánh dây thép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 20:28:08