请输入您要查询的越南语单词:
单词
quất ngựa
释义
quất ngựa
策 <用策赶马。>
随便看
hạt cát trên sa mạc
hạt căn bản
hạt cơ bản
hạt cơm
hạt cải
hạt cải dầu
hạt cỏ
hạt cựa
hạt cực nhỏ
hạt du mạch
hạt dưa
hạt dẹt
hạt dẻ
hạt gai
hạt giống
hạt giống hoa
hạt giống rau
hạt gạo
hạ thuỷ
hạt hướng dương
hạt hạ
hạ thấp
hạ thấp dần
hạ thấp tỉ giá hối đoái
hạ thần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 13:34:13