请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo đuổi
释义
theo đuổi
承袭 <沿袭。>
钓 <比喻用手段猎取(名利)。>
奉行 <遵照实行。>
theo đuổi chính sách không liên kết.
奉行不结盟政策。
渴求 <迫切地要求或追求。>
蹑 <追随。>
追求; 求; 追逐 <用积极的行动来争取达到某种目的。>
theo đuổi chân lý
追求真理。
theo đuổi sự tiến bộ
追求进步。
务; 骛 <从事; 致力。>
随便看
xe hàng lưu động
xe hành khách
xe hơi công cộng
xe hồng thập tự
xe jíp
xe khách
xe kiệu
xe kéo
xe kéo pháo
xe kéo tay
xe kết hoa
xe loan
xe lu
xe lăn
xe lăn đường
xe lội bùn
xe lửa
xe lửa bọc sắt
xem
xem bói
xem bệnh
xem chi tiết
xem chạc
xem chừng
xem cái chết như không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:01:18