请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo đuổi
释义
theo đuổi
承袭 <沿袭。>
钓 <比喻用手段猎取(名利)。>
奉行 <遵照实行。>
theo đuổi chính sách không liên kết.
奉行不结盟政策。
渴求 <迫切地要求或追求。>
蹑 <追随。>
追求; 求; 追逐 <用积极的行动来争取达到某种目的。>
theo đuổi chân lý
追求真理。
theo đuổi sự tiến bộ
追求进步。
务; 骛 <从事; 致力。>
随便看
tổ miếu
tổ máy
tổn
tổng
tổng binh
tổng biên tập
tổng biểu
tổng bãi công
tổng bãi thị
tổng bí thư
tổng bộ
tổng chi
tổng chưởng lý
tổng chỉ huy
tổng công hội
tổng công kích
tổng công ty
tổng công đoàn
tổng cộng tất cả
tổng cục
tổng dự toán
tổng giám mục
tổng giám đốc
tổng giá trị
tổ nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 7:11:14