请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo đuổi
释义
theo đuổi
承袭 <沿袭。>
钓 <比喻用手段猎取(名利)。>
奉行 <遵照实行。>
theo đuổi chính sách không liên kết.
奉行不结盟政策。
渴求 <迫切地要求或追求。>
蹑 <追随。>
追求; 求; 追逐 <用积极的行动来争取达到某种目的。>
theo đuổi chân lý
追求真理。
theo đuổi sự tiến bộ
追求进步。
务; 骛 <从事; 致力。>
随便看
mê thú giang hồ
mê tín
mê tít
mê tít mắt
mê-zon
mê ám
mê điện ảnh
mê đắm
mì
mì canh
mì chính
mì chưa chua
mì chưa lên men
mì chỉ
mì dẹp
mì gói
mì luộc
mì mừng thọ
mìn
mìn báo hiệu
mìn cóc
mình
mình hổ thân gấu
mình không
mình làm mình chịu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 22:50:13