请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo đuổi
释义
theo đuổi
承袭 <沿袭。>
钓 <比喻用手段猎取(名利)。>
奉行 <遵照实行。>
theo đuổi chính sách không liên kết.
奉行不结盟政策。
渴求 <迫切地要求或追求。>
蹑 <追随。>
追求; 求; 追逐 <用积极的行动来争取达到某种目的。>
theo đuổi chân lý
追求真理。
theo đuổi sự tiến bộ
追求进步。
务; 骛 <从事; 致力。>
随便看
bạc tình
bạc tình bạc nghĩa
bạc ác
bạc đen
bạc điền
biểu thức vô định
biểu thức đại số
biểu trưng
biểu tìm
biểu tình
biểu tượng
biểu tấu
biểu tỷ
biểu tỷ muội
biểu xin hàng
biểu xích
biểu yết
biểu âm
biểu đo mật độ
biểu đạt
biểu đệ
biểu đồ
biểu đồ tỉ giá
biện
biện biệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:24:14