请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo ý mình
释义
theo ý mình
我行我素 <不管别人怎么说, 我还是照我本来的一套去做。>
随便看
nấu nướng
nấu xào
nấu ăn
nấy
nầm
nần nẫn
nẩy
nẩy lên
nẩy mầm
nẩy mầm lại
nẩy nhánh
nẩy nở
nẫng
nẫu
nẫu nà
nậm
nậm rượu
nậu
nậy
nắc
nắc nẻ
nắc nỏm
nắm
nắm bóp
nắm bắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 12:46:33