请输入您要查询的越南语单词:
单词
quầng
释义
quầng
华 <出现在太阳或月亮周围的彩色光环, 内紫外红。>
晕 <日光或月光通过云层中的冰晶时经折射而形成的光圈。>
quầng đen
墨晕。
ánh đèn màu vàng nhưng có quầng.
灯光黄而有晕。
晕 <光影、色彩四周模糊的部分。>
随便看
người xướng lễ
người xảo quyệt
người xảo trá
người yêu
người yêu lý tưởng
người Ét-xki-mô
người áp tải
người ân
người âu
người ít học
người ít không đánh lại đông
người ít nói
người ít tuổi
người ôm
người Ăng-glô Xắc-xông
người ăn chay từ lúc mới lọt lòng
người ăn nói chua ngoa
người ăn tiêu hoang phí
người ăn xin
người đang có tang bố mẹ
người đa tài
người đi biển
người đi du lịch
người đi khập khiễng
người đi săn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 13:36:39