请输入您要查询的越南语单词:
单词
quầng
释义
quầng
华 <出现在太阳或月亮周围的彩色光环, 内紫外红。>
晕 <日光或月光通过云层中的冰晶时经折射而形成的光圈。>
quầng đen
墨晕。
ánh đèn màu vàng nhưng có quầng.
灯光黄而有晕。
晕 <光影、色彩四周模糊的部分。>
随便看
hàng trắng
hàng trốn thuế
hàng tái nhập
hàng tích trữ
hàng tơ lụa
hàng tươi
hàng tạp hoá
hàng tấm
hàng tầu
hàng tết
hàng tỉ
hàng tỉnh
hàng tốt
hàng tốt giá rẻ
hàng tồi
hàng tồn kho
hàng va-lê-tin
hàng vạn
hàng vạn hàng nghìn
hàng vận
hàng vỉa hè
hàng xa xỉ
hàng xuất khẩu
hàng xách
hàng xách tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 10:14:33