请输入您要查询的越南语单词:
单词
quầng
释义
quầng
华 <出现在太阳或月亮周围的彩色光环, 内紫外红。>
晕 <日光或月光通过云层中的冰晶时经折射而形成的光圈。>
quầng đen
墨晕。
ánh đèn màu vàng nhưng có quầng.
灯光黄而有晕。
晕 <光影、色彩四周模糊的部分。>
随便看
số còn lại
số dôi ra
số dư
số dương
số dự trù
số dự định
số ghi
số ghế
số ghế ngồi
số hai viết bằng chữ
số hai viết hoa
số hiệu
số hiệu đoàn tàu
số hàng chẵn
số hàng lẻ
số hư
rè rè
ré
rén rén
réo
réo rắt
réo rắt thảm thiết
rét buốt
rét cóng
rét cắt da cắt thịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 7:15:39