请输入您要查询的越南语单词:
单词
người yêu
释义
người yêu
爱侣 <相爱的伴侣。>
爱人 <指恋爱中男女的一方。>
对象 <特指恋爱的对方。>
tìm người yêu
找对象。
anh ấy có người yêu rồi.
他有对象了。
恋人 <恋爱中男女的一方。>
朋友 <指恋爱的对象。>
情郎 <相恋的青年男女中的男子。>
情侣 <相恋的男女或其中的一方。>
情人 <相爱中的男女的一方。>
意中人 <心里爱慕的异性。>
随便看
cảnh luật
cảnh mù mịt
cảnh ngoài trời
cảnh ngộ
cảnh ngộ bất hạnh
cảnh ngộ khốn khổ
cảnh ngộ nghèo đói
cảnh nhà
cảnh nền
cảnh nối
cảnh phồn hoa
cảnh quan
cảnh sát
cảnh sát chìm
cảnh sát gác cổng
cảnh sát nhân dân
cảnh sát toà án
cảnh sát đường sắt
cảnh sát đứng gác
cảnh sơn thuỷ
cảnh sắc
cảnh sắc mùa thu
cảnh sắc tráng lệ
cảnh sắc tươi đẹp
cảnh tan hoang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 11:52:27