请输入您要查询的越南语单词:
单词
Cáp Nhĩ Tân
释义
Cáp Nhĩ Tân
哈尔滨 <黑龙江省省会。位于黑龙江省南部, 临松花江。东北第二大城市, 以机械、动力为主的新兴综合工业城市。东北北部重要的交通枢纽。>
随便看
tô khống
tô kim
Tô-ki-ô
tô-lu-en
tô lên
tô lại
tô lịch
tôm
tôm bể
tôm con
tôm càng xanh
tôm hùm
tôm khô
tôm kẹt
tôm nhỏ
tôm nõn
tôm rim
tôm rồng
tôm tép
tô muối
tô màu
tô môi
tôn chi
tôn chuộng
tôn chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 1:18:32