请输入您要查询的越南语单词:
单词
lập tài khoản
释义
lập tài khoản
立户 <在银行存款时建立户头。>
立账 <建立账簿, 记载货币、货物等进出事项。>
随便看
bộ tướng
bộ tản nhiệt
bộ tập
bộ tịch
bộ tổng tư lệnh
bộ tộc
bộ tộc Ngoã Lạt
bộ váy
bộ vận
bộ vị
bộ xương
bộ y tế
bộ yên ngựa
bộ âm
bộ óc
bộ điều nhiệt
bộ điều tốc
bộ đồ
bộ đồ giường
bộ đồ trà
bộ đồ ăn
bộ đổi cực
bộ đổi hướng
bộ đội
bộ đội biên phòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 6:25:01