请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói như vẹt
释义
nói như vẹt
鹦鹉学舌 <鹦鹉学人说话。比喻别人怎么样说, 也跟着怎样说(含贬义)。>
随便看
máy tiện lục giác
máy tiện răng
máy trung kế tải sóng
máy truyền hình
máy truyền thanh
máy tráng nhựa
máy trắc lượng thiên thể
máy trộn
máy trộn bê-tông
máy trộn bông
máy trộn vữa
máy trộn đất
máy trợ thính
máy trục
máy tua-bin
máy tuốt lúa
máy tán
máy tán đinh ốc
máy tìm mỏ
máy tính
máy tính bức xạ
máy tính huyết cầu
máy tín hiệu
máy tính điện tử
máy tôi kim khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:15:31