请输入您要查询的越南语单词:
单词
kéo dài thời gian
释义
kéo dài thời gian
缓限 <延缓限期。>
磨 <消耗时间; 拖延。>
cố tình kéo dài thời gian.
磨工夫。
泡 <故意消磨(时间)。>
顺延 <顺着次序向后延期。>
随便看
vật vưỡng
vật vờ
vật xét nghiệm
vật xúc tác
vật xúc tác ngược
vật xúc tác thuận
vật yêu quái
vật ách tắc
vật ô uế
vật điện phân
vật để lại
vật đổi sao dời
vật đựng
vật ảnh
vậy
vậy là
vậy mà
vậy nên
vậy ra
vậy thay
vậy thì
vắc-xin
vắc-xin BCG
vắc-xin bệnh lao
vắc-xin phòng bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 6:12:01