请输入您要查询的越南语单词:
单词
quang minh
释义
quang minh
光辉; 光明 <(胸襟)坦白; 没有私心。>
quang minh chính đại
光明正大。
quang minh lỗi lạc
光明磊落。
磊落 <(心地)正大光明。>
随便看
lương tuần
lương tâm
lương tâm không hề cắn rứt
lương tính theo giờ
lương tạm
lương y
lương đang
lương đống
lươn lẹo
lươn ngắn chê trạch dài
lưới
lưới bao
lưới bà
lưới bóng chuyền
lưới bẫy chim
lưới bắt chim
lưới bắt cá
lưới bắt thỏ rừng
lưới chuẩn
lưới chài
lưới chắn
lưới cá
lưới dạ một
lưới dạ đôi
lưới kim loại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 6:07:28