请输入您要查询的越南语单词:
单词
quang minh
释义
quang minh
光辉; 光明 <(胸襟)坦白; 没有私心。>
quang minh chính đại
光明正大。
quang minh lỗi lạc
光明磊落。
磊落 <(心地)正大光明。>
随便看
từ nguyên
từng việc
từ ngàn xưa
từ ngày
ột ột
ớ
ới
ớm
ớn
ớn lạnh
ớn mình
ớ này
ớn ớn
ớt
ớt chỉ thiên
ớt hiểm
ớt sừng trâu
ớt tây
ờ
ở
ở bạc
ở chung
ở chỗ
ở cuối
ở cùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 21:16:32