请输入您要查询的越南语单词:
单词
quang minh chính đại
释义
quang minh chính đại
不愧不怍 <光明正大, 行为正派, 问心无愧。>
冠冕堂皇 <形容表面上庄严或正大的样子。>
光明正大 <形容襟怀坦白, 行为正派。也说正大光明。>
浩然之气 <正大刚直的精神。>
明 <心地光明。>
người quang minh chính đại không làm chuyện mờ ám.
明人不做暗事。 堂堂正正 <形容光明正大。>
làm một hảo hán quang minh chính đại.
做一个堂堂正正的男子汉。
随便看
quản môn
quản ngại
quản ngục
quản thúc
quản thúc cưỡng chế
quản trị
Quản Trọng
quản tượng
quả núi
quản đốc
quả nắm
quả phù trang
quả phạt đền
quả phật thủ
quả phỉ
quả phụ
quả phụ chưa cưới
quả quyết
quả quát lâu
quả quýt
quả quất
quả sa-bô-chê
quả sung
quả sóc
quả sơn tra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 16:28:49