请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm lung lay
释义
làm lung lay
动摇 <使动摇。>
có gian khổ hơn nữa cũng không thể làm lung lay quyết tâm chinh phục thiên nhiên của thanh niên.
环境再艰苦也动摇不了这批青年征服自然的决心。
随便看
li-be
Liberia
Li-bi
Libreville
Li-brơ-vin
Libya
Li-bê-ri-a
li bì
Li Băng
li e
li-e
Liechtenstein
li khai
Lilongwe
Li-lông-uê
lim
Li-ma
Lima
lim dim
li miêu
li-mô-nen
Lincoln
linh
linh bài
linh chi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:56:25