请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm lung lay
释义
làm lung lay
动摇 <使动摇。>
có gian khổ hơn nữa cũng không thể làm lung lay quyết tâm chinh phục thiên nhiên của thanh niên.
环境再艰苦也动摇不了这批青年征服自然的决心。
随便看
dúm dó
dúm dụm
dún
dún dẩy
dúng
dún mình
dún vai
dút dát
dăm
dăm ba
dăm ba câu
Dăm-bi-a
dăm bào
dăm bảy
dăm kèn
dăn
dăn deo
dăn dúm
dăng
dăng dăng
dĩ
dĩa
dĩa bay
dĩa bàn
dĩa hát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:19:48