请输入您要查询的越南语单词:
单词
khô cằn
释义
khô cằn
不毛 <(指土地或地区)不宜种植物的; 贫瘠的。>
干巴巴 <干燥(含厌恶意)。>
mảnh đất khô cằn trước kia, nay biến thành cánh đồng lúa.
过去干巴巴的红土地带, 如今变成了米粮川。
随便看
nhà chuyên môn
nhà chính
nhà chính trị
nhà chùa
nhà chỉ có bốn bức tường
nhà chọc trời
nhà chồng
nhà chồng tương lai
nhà chủ
nhà chứa
nhà chức trách
nhà chữ môn
nhà cách mạng
nhà cái
nhà có ma
nhà có tang
nhà công thương
nhà cũ
nhà cầu
nhà cỏ
nhà cổ
nhà cửa
nhà cửa ruộng đất
nhà cửa tồi tàn
nhà cửa đơn sơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:54:41