请输入您要查询的越南语单词:
单词
khô cằn
释义
khô cằn
不毛 <(指土地或地区)不宜种植物的; 贫瘠的。>
干巴巴 <干燥(含厌恶意)。>
mảnh đất khô cằn trước kia, nay biến thành cánh đồng lúa.
过去干巴巴的红土地带, 如今变成了米粮川。
随便看
cho thấy
cho thầu
cho tin
cho toa
cho trát đòi
cho uống thuốc
cho vay
cho vay cắt cổ
cho vay lấy lãi
cho vay nặng lãi
cho và nhận
cho vào
cho ví dụ
cho ví dụ tiêu biểu
cho về
cho xong chuyện
choài
choàng
choàng đục đá
choành choạch
choá
choác
choác choác
choái
choán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 14:20:09