请输入您要查询的越南语单词:
单词
cho toa
释义
cho toa
处方 <开的药方。>
随便看
sậm
sậm sật
sập
sập gụ
sập hoa
sập hầm mỏ
sập sìu
sập sùi
sập sập
sập tiệm
sập tối
sậu
sậy
sậy non
sắc
sắc bén
sắc chiếu
sắc chỉ
sắc cạnh
sắc dụ
sắc dục
sắc giác
sắc giận
sắc giới
sắc luật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:06:37