请输入您要查询的越南语单词:
单词
nông nổi
释义
nông nổi
耳软心活 <自己没有主见, 轻信别人的话。>
浮 <轻浮; 浮躁。>
anh ấy là con người nông nổi, làm việc gì cũng không xong.
他人太浮, 办事不塌实。 浮躁 <轻浮急躁。>
tính tình nông nổi
性情浮躁。
着三不着两 <指说话或行事考虑不周, 轻重失宜。>
书
硁硁 <形容浅薄固执。>
随便看
nền tảng
nền tảng pháp luật
nền văn hoá gốm màu
nền văn hoá Đại Vấn Khẩu
nền văn minh
nền đê
nền đường
nề nếp
nề nếp cũ
nề nếp gia đình
nể
nể mặt
nể nang
nể quá hoá hỏng
nể tình
nể vì
nệ
nệ cổ
nệm
nệm cỏ
nệm ghế
nệm rơm
nện
nỉ
nỉ chéo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 12:24:43