请输入您要查询的越南语单词:
单词
nông nổi
释义
nông nổi
耳软心活 <自己没有主见, 轻信别人的话。>
浮 <轻浮; 浮躁。>
anh ấy là con người nông nổi, làm việc gì cũng không xong.
他人太浮, 办事不塌实。 浮躁 <轻浮急躁。>
tính tình nông nổi
性情浮躁。
着三不着两 <指说话或行事考虑不周, 轻重失宜。>
书
硁硁 <形容浅薄固执。>
随便看
địa thế hiểm nguy
địa thế hiểm trở
địa thế thuận lợi
địa thế ưu việt
địa tâm
địa tô
địa tô cấp sai
địa tô dành cho giáo dục
địa tô hiện vật
địa tô phong kiến
địa tạng
địa tầng
địa tầng học
địa từ
địa vật
địa vị
địa vị cao
địa vị cao quý
địa vị kém
địa vị ngang nhau
địa vị quan trọng
địa vị xã hội
địa vực
địa y
địa y cành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/15 5:49:41