请输入您要查询的越南语单词:
单词
luật thơ
释义
luật thơ
律诗 <旧诗体裁之一, 形成于唐初。格律较严, 每首八句、二、四、六、八句要押韵, 三四两句、五六两句要对偶, 字的平仄有定规。每句五个字的叫五言律诗, 七个字的叫七言律诗。>
韵律 <指诗词中的平仄格式和押韵规则。>
随便看
chuyển động mặt phẳng
chuyển động ngược
chuyển động ngược lại
chuyển động thẳng
chuyển động tròn
chuyển động trượt
chuyển động tuần hoàn
chuyển động tại chỗ
chuyển động đơn giản
chuyển động đều
chuyện
chuyện bi thương
chuyện bé xé ra to
chuyện bí mật
chuyện bí ẩn
chuyện bất bình
chuyện bất công
chuyện bất ngờ
chuyện bắt buộc
chuyện bỏ ngoài tai
chuyện chơi
chuyện cá nhân
chuyện cũ
chuyện cũ mèm
chuyện cũ rích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 13:00:25