请输入您要查询的越南语单词:
单词
thái ấp
释义
thái ấp
采邑; 采地; 采 <古代诸侯分封给卿大夫的土地, 又叫食邑。>
封地 <奴隶社会或封建社会君主分封给诸侯、诸侯再向下面分封的土地。>
封土 <受分封的土地。>
随便看
con đầu
con đầu lòng
con đẻ
con đỉa
con đỏ
con đồi mồi
con đội
con đỡ đầu
con đực
con ốc
con ở
coong
copy
copyright
co quắp
co ro
co rúm
co rúm lại
co rút
Costa Rica
co vào
KGB
kha
Kha Hãn
khai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 13:09:30