请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển nghề
释义
chuyển nghề
跳行; 改行; 转行 <放弃原来的行业, 从事新的行业。>
bác sĩ Trương đã chuyển nghề làm thầy giáo.
张大夫已经改行当老师了。
转业 <由一种行业转到另一种行业。特指中国人民解放军干部转到地方工作。>
随便看
cây số
cây số dọc đường
cây số giữa nhà ga
cây số toa xe chạy
cây số vuông
cây sồi
cây sồi rừng
cây sồi xanh
cây sồng
cây sổ
cây sổ bà
cây sổi
cây sổ trai
cây sộp
cây sữa
cây tam thất
cây thang
cây thanh hao
cây thanh mai
cây thanh thất
cây thanh trà
cây thanh táo
cây thanh tương
cây thanh yên
cây thanh đàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 2:54:18