请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển nghề
释义
chuyển nghề
跳行; 改行; 转行 <放弃原来的行业, 从事新的行业。>
bác sĩ Trương đã chuyển nghề làm thầy giáo.
张大夫已经改行当老师了。
转业 <由一种行业转到另一种行业。特指中国人民解放军干部转到地方工作。>
随便看
cây đậu chiều
cây đậu cô-ve
cây đậu dại
cây đậu gai nhỏ
cây đậu ma
cây đậu phụng
cây đậu tía
cây đậu đũa
cây đậu đỏ
cây đắng cay
cây đặc sản
cây đề
cây đệ đường
cây địa phu
cây địa tiền
cây đồng
cây đồng tử
cây đổ bầy khỉ tan
cây đỗ hành
cây đỗ quyên
cây ưa sáng
cây ươm
cây ổi
cây ổi tàu
cây ớt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 21:18:32