请输入您要查询的越南语单词:
单词
Men-sê-vích
释义
Men-sê-vích
孟什唯克 <俄国社会民主工党的一个机会主义派别。1903年俄国社会民主工党召开第二 次代表大会, 在讨论党纲及组织原则问题上分成两派, 反对列宁主张的机会主义分子在选举党的领导机构时获得少数选票, 所以有这称号, 后来堕落为资产阶级反革命派, 1912年被驱逐出党。>
随便看
lòng biết ơn
lòng bàn chân
lòng bàn tay
lòng bếp
lòng can đảm
lòng chim dạ cá
lòng chân thành
lòng chân thật
lòng chảo
lòng căm phẫn
lòng căm thù
lòng căm thù địch
lòng dân
lòng dũng cảm
lòng dạ
lòng dạ giả dối
lòng dạ hiểm độc
lòng dạ hẹp hòi
lòng dạ ngay thẳng
lòng dạ nham hiểm
lòng dạ rối bời
lòng dạ sắt đá
lòng dạ thanh thản
lòng dạ thâm độc
lòng dạ thảnh thơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 2:49:58