请输入您要查询的越南语单词:
单词
huyền
释义
huyền
长平声音符(越文五个符号之一)。
玄玉。
玄色 <黑色。>
xem
đàn
玄虚; 玄空 <用使人迷惑的形式来掩盖真相的欺骗手段。>
弦月。
悬挂 <借助于绳子、钩子、钉子等使物体附着于某处的一点或几点。>
随便看
buổi chiêu đãi
buổi chiếu
buổi chiếu phim tối
buổi chiều
buổi chầu
buổi chợ
buổi diễn
buổi diễn ban ngày
buổi diễn chuyên đề
buổi diễn ngày
buổi diễn sáng
buổi diễn tối
buổi giao thời
buổi hoà nhạc
buổi học
buổi họp
buổi liên hoan
buổi liên hoan văn nghệ
buổi làm
buổi lễ long trọng
buổi lễ trọng thể
buổi mai
buổi nói chuyện
buổi sáng
buổi sơ giao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:13:26