请输入您要查询的越南语单词:
单词
huyền
释义
huyền
长平声音符(越文五个符号之一)。
玄玉。
玄色 <黑色。>
xem
đàn
玄虚; 玄空 <用使人迷惑的形式来掩盖真相的欺骗手段。>
弦月。
悬挂 <借助于绳子、钩子、钉子等使物体附着于某处的一点或几点。>
随便看
hạ độc
hả
hả dạ
hả giận
hả hê
hả hê lòng người
hả hơi
hả hả
hải
hải báo
hải chiến
hải cảng
hải cẩu
hải dương
hải dương học
hải hà
hải khu
hải khẩu
hải luân
hải ly
hải lý
hải lưu
hải lưu ngầm
hải lưu đồ
hải lượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:54:06