请输入您要查询的越南语单词:
单词
huyền sâm
释义
huyền sâm
玄参 <多年生草本植物, 茎直立, 叶子长卵形, 对生, 穗状花序, 花冠淡黄绿色, 结卵形的蒴果。根肥大, 可以入药, 有强心、解热、消炎等作用。>
随便看
đập bàn đập ghế
đập bê-tông
đập bê-tông cốt sắt
đập bóng
đập bể
đập bỏ
đập chia ô
đập chắn nước
đập chết
đập chứa nước
đập cánh
đập cũ xây mới
đập cửa
đập cửa đáy
đập dẫn dòng nước
đập dọ sắt
đập hình chữ T
đập hình cung
đập không ngừng
đập liên tục
đập liền vòm
đập lúa
đập lớn
đập mũi đinh
đập ngăn nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/26 20:53:51