请输入您要查询的越南语单词:
单词
trầm lắng
释义
trầm lắng
沉沉 <形容深沉。>
không khí trầm lắng.
暮气沉沉。
沉闷 <(心情)不舒畅; (性格)不爽朗。>
深沉 <(声音)低沉。>
随便看
hùng vĩ đẹp đẽ
hùn vốn
hú
húc
húc đầu
hú gọi
hú hoạ
hú hí
húi
húng
húng chanh
húng hắng
húng lìu
húng mỡ
húng quế
hún hởn
húp
húp híp
hút
hút bụi
hút gió
hút hàng
hú tim
hút không khí
hút lấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:59:49