请输入您要查询的越南语单词:
单词
huyền vũ nham
释义
huyền vũ nham
玄武岩 <火成岩的一种, 大量分布在地球表面, 主要成分是辉石、斜长石、橄榄石, 多为黑色或绿色。致密坚硬, 用做建筑材料等。>
随便看
nước tro
nước trong
nước trong soi tấm lòng
nước trung lập
nước trà
nước tràn thành lụt
nước trà xanh
nước trà đặc
nước Trâu
nước Trịnh
nước tuôn trào
nước tù
nước tương
nước Tấn
nước Tần
nước Tề
nước Tống
nước tới trôn mới nhảy
nước uống
nước Việt
nước vo gạo
nước vàng
nước Vũ
nước Vệ
nước xiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 6:38:32