请输入您要查询的越南语单词:
单词
huyền vũ nham
释义
huyền vũ nham
玄武岩 <火成岩的一种, 大量分布在地球表面, 主要成分是辉石、斜长石、橄榄石, 多为黑色或绿色。致密坚硬, 用做建筑材料等。>
随便看
hình án
hình ê-líp
hình đa diện
hình đa diện lồi
hình đa giác
hình đa giác lồi
hình đối xứng
hình đồ
hình đồng dạng
hình ảnh
hình ống
hí
hích
hí hoáy
hí hí
hí hởn
hí hửng
hí khúc
hí kịch
hí kịch nhỏ
híp
híp híp
híp mắt
híp-pi
hít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 17:24:33