请输入您要查询的越南语单词:
单词
mở chi nhánh
释义
mở chi nhánh
分岔 <适用于能比作树木长出枝条的任何发展或伸出物, 也适用于能比作树干的主岔的某种分裂的生长物。>
随便看
kiểm tra đối chiếu
kiểm từng cái một
kiểm xét
kiểm điểm
kiểm định
kiển
kiểng
kiển lực hoa
dò sông dò bể dễ dò, nào ai lấy thước mà đo lòng người
dò số
dò số chỗ ngồi
dò tìm bí mật
dò vết
dò xét
dò ý
dò đường
dò được
dó
dóc
dóng
dót
dô
dô hò
dôi
dôi cơm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:20:18