请输入您要查询的越南语单词:
单词
mở chi nhánh
释义
mở chi nhánh
分岔 <适用于能比作树木长出枝条的任何发展或伸出物, 也适用于能比作树干的主岔的某种分裂的生长物。>
随便看
lông mày và lông mi
lông máu
lông măng
lông mũi
ong mướp
ong mật
ong mắt đỏ
ong nghệ
ong ruồi
ong thợ
ong vàng
ong vò vẽ
ong đất
ong đực
o o
o oe
Oregon
O-ri-gon
Osaka
Oslo
Ottawa
Ouagadougou
oxim
oà lên
oàm oạp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 22:15:05