请输入您要查询的越南语单词:
单词
mở chi nhánh
释义
mở chi nhánh
分岔 <适用于能比作树木长出枝条的任何发展或伸出物, 也适用于能比作树干的主岔的某种分裂的生长物。>
随便看
van xin
van xin hộ
va-nát
van điều chỉnh hơi
van ống nước
va phải đá ngầm
vaseline
vay
vay lãi
vay lời
vay mượn
vay mượn khắp nơi
vay nóng
vay nợ
vay tiền
vay trước
vay tạm
vay đấu trả bồ
va-zơ-lin
Va-đu
va đập
ve
ve chai
ve chó
Ve-ga
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:48:22