请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 mở cửa
释义 mở cửa
 开放 <解除封锁, 禁令, 限制等。>
 công viên mở cửa mỗi ngày.
 公园每天开放。
 thư viện mở cửa mỗi ngày, sáng từ 8 giờ đến 6 giờ chiều.
 图书馆开放时间每天上午八时至下午六时。
 sân bay đóng cửa ba ngày cho đến hôm nay mới mở cửa.
 机场关闭了三天, 至今日才开放。 开门 <指营业开始。>
 ngân hàng chín giờ mới mở cửa.
 银行九点才开门。
 Cửa hàng mấy giờ mở cửa?
 商店几点钟开门?
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 9:17:49