请输入您要查询的越南语单词:
单词
Casablanca
释义
Casablanca
卡萨布兰卡 <摩洛哥西部濒临大西洋岸一城市, 位于坦格尔西南偏南。由葡萄牙人于16世纪建立, 1907年后成为法国在非洲的势力中心。现为摩洛哥最大城市。>
随便看
cỏ cây
cỏ duyên giai
cỏ dại
cỏ dại lan tràn
cỏ dại um tùm
cỏ dế
cỏ dị
cỏ giang li
cỏ gianh
cỏ gà
cỏ gấu
cỏ gừng
cỏ hoang
cỏ huyên
cỏ huân
cỏ héo
cỏ hôi
cỏ hạ chí
cỏ khâu
cỏ khô
cỏ khô héo
cỏ kê
cỏ lam
dấu ngắt câu
dấu nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 20:58:00