请输入您要查询的越南语单词:
单词
mụ
释义
mụ
婆; 婆儿 <旧时指某些职业妇女。>
婆娘<对妇女的卑称。>
稳婆 <旧时以接生为业的妇女。>
修女 <天主教或东正教中出家修道的女子。>
头昏脑闷。
随便看
không tiền khoáng hậu
không tiện
không tiện lợi
không tiện nói ra
không toại nguyện
không trang trọng
không tranh cãi
không trau chuốt
không trung
không trung thành
không trung thực
không truy cứu chuyện cũ
không truy xét
không trách lỗi xưa
không tránh khỏi
không tránh được
không trâu bắt chó đi cày
không trông nom
không trông thấy
không trúng cử
không trúng đích
không trả giá
không trệch đi đâu được
không trở ngại
không tu sửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 16:09:31