请输入您要查询的越南语单词:
单词
sâu keo
释义
sâu keo
螟虫; 螟 <昆虫, 种类很多, 主要侵害水稻, 也侵害高粱、玉米、甘蔗等, 是中国南方主要害虫之一。>
三花螟 <螟虫的一种, 通常一年产生三代, 在温暖地区也可以产生四代到五代。幼虫身淡黄绿色, 蛾前翅中央有一个黑点, 吃水稻茎的髓质。>
行军虫 <黏虫。>
随便看
khôi phục lại cái cũ
khôi phục ngai vàng
khôi phục nguyên khí
khôi phục nguyên trạng
khôi phục quan hệ ngoại giao
khôi phục sức khoẻ
khôi phục thị lực
khôi phục tình bạn bè
khôi phục tình giao hảo
khôi phục địa vị
khôi thủ
Khôi Tinh
khôi vĩ
khô khan
khô không khốc
khô khốc
khô kiệt
khô mát
khô mồ hôi
khô mộc
khô mục
khôn
khôn ba năm, dại một giờ
không
không ai biết đến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 18:16:21