请输入您要查询的越南语单词:
单词
sâu lê
释义
sâu lê
星毛虫 <昆虫, 成虫身体黑色, 翅膀黑色或深灰色, 半透明。幼虫纺锤形, 头小, 黑色, 躯干部乳白色, 每节两侧各有一个生着短毛的瘤, 蛹纺锤形。幼虫吃果树的嫩芽、花蕾和叶片, 危害梨树、苹果树等。通 称梨狗。>
随便看
bệnh ban
bệnh binh
bệnh biến
bệnh biến chứng
bệnh biếng ăn
bệnh bè phái
bệnh bí tiểu
bệnh bướu cổ
bệnh bạch cầu
bệnh bạch huyết
bệnh bạch hầu
bệnh bạch niệu
bệnh bạch điến
bệnh bạch đới
bệnh bạc lá
bệnh bại huyết
bệnh bại liệt
bệnh bất trị
bệnh bỏng rạ
bệnh bộc phát nặng
bệnh cam tích
bệnh can khí
bệnh cao huyết áp
bệnh chân bẹt
bệnh chân voi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 20:24:30