请输入您要查询的越南语单词:
单词
sâu lê
释义
sâu lê
星毛虫 <昆虫, 成虫身体黑色, 翅膀黑色或深灰色, 半透明。幼虫纺锤形, 头小, 黑色, 躯干部乳白色, 每节两侧各有一个生着短毛的瘤, 蛹纺锤形。幼虫吃果树的嫩芽、花蕾和叶片, 危害梨树、苹果树等。通 称梨狗。>
随便看
máy cắt ống
máy doa
máy dán nhãn
máy dán đáy
máy dán ống
máy dát bông
máy dò
máy dò hướng
máy dò mìn
máy dò tiếng vang
máy dò tìm khoáng sản
máy dùng sức gió
máy dũi đất lưỡi bằng
máy dẫn gió
máy dập
máy dập in
máy dập kim loại
máy dập lửa
máy dập ngói
máy dập viên
máy dập đinh tà-vẹt
máy dệt
máy dệt bít tất
máy dệt chăn
máy dệt cua-roa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 10:07:17