请输入您要查询的越南语单词:
单词
sâu rộng
释义
sâu rộng
宏赡 <(学识等)丰富。>
泓 <水深而广。>
洽 <广博; 周遍。>
kiến thức sâu rộng.
博识洽闻。
深广 <程度深范围大。>
ảnh hưởng sâu rộng.
影响深广。
kiến thức sâu rộng.
见识深广。
汪 <水深而广。>
广远 <广阔辽远; 广大深远。>
随便看
gửi hồn người sống
gửi lại
gửi lời
gửi lời hỏi thăm
gửi lời thăm
gửi qua bưu điện
gửi rể
gửi thông điệp
gửi thư
gửi tiền
gửi tiền qua bưu điện
gửi trả
gửi tàu
gửi vận chuyển
gửi đi
gửi điện
gửi điện báo
gửi điện chúc mừng
gửi điện mừng
gửi điện thông báo
gửi điện trả lời
h
ha
ha ha
ha hả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 16:19:23