请输入您要查询的越南语单词:
单词
sòng phẳng
释义
sòng phẳng
干脆; 爽直; 直爽 <直截了当; 爽快。>
随便看
thịt dư trong mũi
thịt heo
thịt hun khói
thịt hầm
thị thần kinh
thị thế
thị thực
thị thực giấy tờ
thị thực hộ chiếu
thịt kho tàu
thịt khô
thịt luộc
thịt lá
thịt lườn
thịt lợn
thịt lợn luộc
thịt lợn rán
thịt muối
thịt mông
thịt mỡ
thịt nguội
thịt nát xương tan
thịt nướng
thịt nạc
thịt nạc dăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:32:25