请输入您要查询的越南语单词:
单词
cho là
释义
cho là
打量; 当是 <以为; 估计。>
tôi đã cho là anh nhầm, hoá ra, người sai là tôi
我当是你错了, 原来错的是我。 认定 <确定地认为。>
认为; 以为 <对人或事物确定某种看法, 做出某种判断。>
主张 <对于如何行动持有某种见解。>
随便看
thuốc sợi hút tẩu
thuốc thang
thuốc thoa ngoài da
thuốc thuộc da
thuốc thí nghiệm
thuốc thử
thuốc tiêm
thuốc tiên
thuốc tiêu đàm
thuốc T N T
thuốc tra
thuốc Trung Quốc
thuốc truỵ thai
thuốc tránh thai
thuốc trợ tim
thuốc trừ cỏ
thuốc trừ giun
thuốc trừ sâu
thuốc trừ sâu DDVP
thuốc tán
thuốc tây
thuốc tê
ngành dịch vụ
ngành giun dẹt
ngành hoá chất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:11:58