请输入您要查询的越南语单词:
单词
cho là
释义
cho là
打量; 当是 <以为; 估计。>
tôi đã cho là anh nhầm, hoá ra, người sai là tôi
我当是你错了, 原来错的是我。 认定 <确定地认为。>
认为; 以为 <对人或事物确定某种看法, 做出某种判断。>
主张 <对于如何行动持有某种见解。>
随便看
đèn rồng
đèn sa
đèn sau
đèn sau xe
đèn soi trứng
đèn soi tứ phía
đèn sách
đèn sáng
đèn sáng mờ
đèn sừng dê
đèn thu
đèn thuỷ ngân
đèn thợ mỏ
đèn tia tử ngoại
đèn treo
đèn trên thuyền chài
đèn trước
đèn trần
đèn trộn sóng
đèn trời
đèn tung-sten
đèn tuýp
đèn tám cực
đèn tín hiệu
đèn tín hiệu giao thông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 9:45:48