请输入您要查询的越南语单词:
单词
cho là
释义
cho là
打量; 当是 <以为; 估计。>
tôi đã cho là anh nhầm, hoá ra, người sai là tôi
我当是你错了, 原来错的是我。 认定 <确定地认为。>
认为; 以为 <对人或事物确定某种看法, 做出某种判断。>
主张 <对于如何行动持有某种见解。>
随便看
hàng tốt
hàng tốt giá rẻ
hàng tồi
hàng tồn kho
hàng va-lê-tin
hàng vạn
hàng vạn hàng nghìn
hàng vận
hàng vỉa hè
hàng xa xỉ
hàng xuất khẩu
hàng xách
hàng xách tay
hàng xáo
hàng xã
hàng xén
hàng xóm
ký kết
ký kết hiệp ước
ký kết ngầm
ký ngụ
ký nhận
ký ninh
ký phát
ký phê chuẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:55:17