请输入您要查询的越南语单词:
单词
sóc
释义
sóc
松鼠; 灰鼠; 松鼠儿 <哺乳动物的一属, 外形略像鼠, 比鼠大, 尾巴蓬松而特别长大, 生活在松林中, 有的种类毛皮珍贵。>
朔 <农历每月初一, 月球运行到太阳和地球之间, 跟太阳同时出没, 地球上看不到月光, 这种月相叫朔, 这时的月亮叫新月。>
随便看
thành phần chính
thành phần câu
thành phần cấu tạo
thành phần dinh dưỡng
thành phần tri thức
thành phần xen kẽ
thành phẩm
thành phật
thành phố
thành phố Hồ Chí Minh
thành phố khác
thành phố lớn
thành phố núi
thành phố trực thuộc
thành phố trực thuộc trung ương
thành phố Vinh
thành phục
thành phủ
thành quy
thành quách
thành quả
thành quả chiến đấu
thành quả lao động
thành quả thắng lợi
thành ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 22:12:39