请输入您要查询的越南语单词:
单词
sóc
释义
sóc
松鼠; 灰鼠; 松鼠儿 <哺乳动物的一属, 外形略像鼠, 比鼠大, 尾巴蓬松而特别长大, 生活在松林中, 有的种类毛皮珍贵。>
朔 <农历每月初一, 月球运行到太阳和地球之间, 跟太阳同时出没, 地球上看不到月光, 这种月相叫朔, 这时的月亮叫新月。>
随便看
bản điều trần
bản điện tim
bản đàn
bản đá
bản đánh máy
bản đơn lẻ
bản đạo
bản địa
bản định án
bản đồ
bản đồ câm
bản đồ cương vực và sổ hộ tịch
bản đồ hàng hải
bản đồng
bản đồ quy hoạch
bản đồ quân sự
bản đồ sống
bản đồ thiết kế
bản đồ thế giới
bản đồ thời tiết
bản đồ treo tường
bản đồ vẽ
bản đồ đi biển
bản đồ địa hình
bản đỡ vách trụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 7:09:02