请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản đồ
释义
bản đồ
地图; 版图 <说明地球表面的事物和现象分布情况的图, 上面标着符号和文字, 有时也着上颜色。>
bản đồ quân sự
军用地图。
bản đồ thế giới.
世界地图。
随便看
máy may
máy moóc
máy mài
máy mài lỗ
máy mài mặt phẳng
máy mài nam châm
máy mài phá
máy mài vành nguyệt
máy mài vạn năng
máy mài xi-lanh
máy mài đánh bóng
máy móc
máy móc công cụ
máy móc nông nghiệp
máy móc đơn giản
máy móc đơn sơ
máy mắc lờ
máy mắt
máy mở điện
máy nghe
máy nghiến
máy nghiền
máy nghiền nhỏ
máy nghiền đá
máy ngắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:00:39