请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản đồ thiết kế
释义
bản đồ thiết kế
设计图 <预先丈量规划制成的图样。制作者或施工的人据比例即可做成成品。>
như
bản thiết kế
随便看
bọt dãi
bọt khí
bọt nước
bọ tre
bọ trúc
bọt sóng
bọt thép
bọ xít
bọ đa
bỏ
bỏ bu
bỏ bê
bỏ bùa
bỏ bùa mê
bỏ bú
bỏ bẵng
bỏ bố
bỏ bớt
bỏ cha
bỏ chạy
bỏ con giữa chợ
bỏ cuộc
bỏ công bỏ việc
bỏ công sẽ có thành quả
bỏ công sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:24:53