请输入您要查询的越南语单词:
单词
mù tịt
释义
mù tịt
发蒙 <糊涂; 弄不清楚。>
mỗi người nói một cách, khiến tôi mù tịt.
一人一个说法, 听得我发蒙。 茫然 <完全不知道的样子。>
漆黑一团 <形容一无所知。也说一团漆黑。>
坐飞机 <比喻茫然不解, 近似"如堕烟海"; "如入五里雾中"。>
Tôi hoàn toàn mù tịt về môn học này.
我听这一门课, 完全是在坐飞机。
随便看
kẽ răng
kẽ tóc
kẽ tóc chân tơ
kế
kếch
kếch sù
kếch xù
kế chân
kế cận
kế dở
kế hay
kế hoãn binh
kế hoạch
kế hoạch dự định
kế hoạch hoá
kế hoạch hoá gia đình
kế hoạch lâu dài
kế hoạch lớn
kế hoạch nham hiểm
kế hoạch quay
kế hoạch to lớn
kế hoạch trăm năm
kế hoạch xây dựng
kế hoạch đại nhảy vọt
kế liền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 16:03:22