请输入您要查询的越南语单词:
单词
mù tịt
释义
mù tịt
发蒙 <糊涂; 弄不清楚。>
mỗi người nói một cách, khiến tôi mù tịt.
一人一个说法, 听得我发蒙。 茫然 <完全不知道的样子。>
漆黑一团 <形容一无所知。也说一团漆黑。>
坐飞机 <比喻茫然不解, 近似"如堕烟海"; "如入五里雾中"。>
Tôi hoàn toàn mù tịt về môn học này.
我听这一门课, 完全是在坐飞机。
随便看
đi cùng
đi cầu
đi cổng sau
đi cứu nguy đất nước
đi cửa sau
đi dã ngoại
đi dạo
đi dạo buổi sáng
đi dạo chơi
đi dần từng bước
đi dự
đi dự tiệc
đi ghẹ
đi giang hồ
đi giải
đi giỏi
đi gấp
đi gặp
đi huấn luyện
đi hàng đầu
đi hóng gió
đi hóng mát
đi học
đi học lại
đi học trở lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 3:45:15