请输入您要查询的越南语单词:
单词
măng tây
释义
măng tây
石刁柏 <多年生草本植物, 小枝很细, 叶子退化、花黄绿色, 形状像钟, 雌雄异株, 浆果红色, 种子黑色, 嫩茎可以做蔬菜。通称芦笋, 有的地区叫龙须菜。>
莴笋 < 一年生或二年生草本植物, 莴苣的变种。叶长圆形, 茎部肉质, 呈棒状, 是普通蔬菜。>
随便看
bộ luật
bộ ly hợp
bộ lòng
bộ lạc
bộ lạc du mục
bộ lọc
bộ lọc sóng
bộ lọc tiếng
bộ lọc ánh sáng
bộ lọc điện
bộ máy
bộ máy bài tiết
bộ máy hành chính
bộ máy hô hấp
bộ máy nhà nước
bộ máy sinh dục
bộ máy tiêu hoá
bộ máy tiết niệu
bộ máy tuần hoàn
bộ môn
bộ mặt
bộ mặt chính trị
bộ mặt cửa hàng
bộ mặt giả dối
bộ mặt thành phố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 5:51:24