请输入您要查询的越南语单词:
单词
thượng hạng
释义
thượng hạng
书
极品 <最上等的(物品)。>
bút lông cáo thượng hạng.
极品狼毫(一种毛笔)。
nhân sâm ở Quan Đông có tiếng là loại thượng hạng.
关东人参号称极品。
上好 <顶好; 最好(多指用品的质量)。>
trà ngon thượng hạng.
上好茶叶。
上色 <(货品)上等; 高级。>
chè xanh thượng hạng.
上色绿茶。
随便看
mã thư tín
mã thầy
mã tiên
mã tiên thảo
mã tiền
mã tiền tử
mã tấu
mã vùng
mã vạch
mã đao
mã điện báo
mã điện tín
mã đáo thành công
mã đề
mè
mèm
mèng
mè nheo
mèo
mèo Ba Tư
mèo chuột
mèo chó
mèo già hoá cáo
mèo hoang
mèo khen mèo dài đuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 13:23:50