请输入您要查询的越南语单词:
单词
thượng hạng
释义
thượng hạng
书
极品 <最上等的(物品)。>
bút lông cáo thượng hạng.
极品狼毫(一种毛笔)。
nhân sâm ở Quan Đông có tiếng là loại thượng hạng.
关东人参号称极品。
上好 <顶好; 最好(多指用品的质量)。>
trà ngon thượng hạng.
上好茶叶。
上色 <(货品)上等; 高级。>
chè xanh thượng hạng.
上色绿茶。
随便看
mùa nở hoa
mùa nực
mùa ra hoa
mùa rộ
mùa thu
mùa thu hoạch chính
mùa thu mát mẻ
cấp số có hạn
cấp số có hạng dương
cấp số cộng
cấp số giảm
cấp số hạn định
cấp số kép
cấp số liên
cấp số log
cấp số nhân
cấp số nhị thức
cấp số thay dấu
cấp số tăng
cấp số vô hạn
cấp số vô hạn định
cấp số vô định
cấp số điều hoà
cấp sự trung
cấp thiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:36:07